ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劬劬
Bảng phân tích âm vị 劬
Qú
Diligent and hardworking; showing effort and perseverance in work or study.
努力工作或学习的意思。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qú
劬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép