Bản dịch của từ 劬劬 trong tiếng Anh

劬劬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

劬劬 (Tính từ)

qú qú
01

Diligent and hardworking; showing effort and perseverance in work or study.

努力工作或学习的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劬劬

劬
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,句,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép