Bản dịch của từ 劬勤 trong tiếng Anh
劬勤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
劬勤 (Tính từ)
【qú qín】
01
Toilful; industrious and hard-working; marked by hard labor or suffering from hard work
辛劳,劳苦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Diligent and hardworking; industrious and toilsome
亦作'劬懃'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劬勤
qú
劬
qín
勤
