Bản dịch của từ 劬瘁 trong tiếng Anh

劬瘁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

劬瘁 (Tính từ)

qú cuì
01

Exhausted or worn out from hard labor; fatigued to the point of collapse

劳累。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Weary and exhausted from hard work; fatigued to the point of collapse (literary)

亦作'劬顇'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劬瘁

cuì

劬
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,句,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép