ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劬瘠
Bảng phân tích âm vị 劬
Qú
Toil-ridden and impoverished; living in hardship and destitution
劳苦贫困。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qú
劬
jí
瘠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép