ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劬禄
Bảng phân tích âm vị 劬
Qú
(archaic) wages or stipend earned by toil; an old term for salary/official stipend obtained by hard work
见'劬録'。
qú
劬
lù
禄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép