Bản dịch của từ 劬録 trong tiếng Anh

劬録

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

劬録 (Tính từ)

qú lù
01

An archaic literary term (also written 劬禄) appearing in classical texts, associated with toil/labor and with emolument, reward or official stipend; an old-fashioned/文言 term.

亦作'劬禄'。

Ví dụ
02

Diligent and hardworking; toilsome, suffering from labor

勤劳;劳苦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劬録

劬
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,句,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép