ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劭令
Bảng phân tích âm vị 劭
Shào
Perfect, beautiful, made complete; to be excellent or ideally improved
完善美好。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shào
劭
lìng
令
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép