Bản dịch của từ 劻勷 trong tiếng Anh
劻勷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
劻勷 (Động từ)
【kuāng ráng】
01
To be in disorder or unrest; chaos and turmoil
2.谓动乱不宁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nervous, anxious, in a state of alarm or unease; restless and hurried.
1.惶遽不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To assist or help someone in a task or duty
3.辅佐,帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劻勷
kuāng
劻
ráng
勷
Các từ liên quan
劻救
劻济
劻襄
勷理
