ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
劻济
Bảng phân tích âm vị 劻
Kuāng
To assist and save the world in difficult times; to provide support for society and the era.
匡时济世。劻,同“匡”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kuāng
劻
jì
济
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép