Bản dịch của từ 劼 trong tiếng Anh
劼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
劼 (Tính từ)
【jié】
01
Careful; cautious; prudent
谨慎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To strive; to exert effort; hardworking
努力
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To exert all one's strength; to strain/try one's utmost
把力量尽量使出来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
