Bản dịch của từ 劾按 trong tiếng Anh

劾按

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

劾按 (Động từ)

hé àn
01

To examine and verify accusations or crimes.

2.审查核实罪状。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A formal accusation or indictment case (often in legal or investigative context)

1.亦作“劾案”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劾按

àn

Các từ liên quan

劾奏
劾捕
劾案
劾死
劾治
按下
劾
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẶC】
Các biến thể:
勓, 𠛳, 𠜨, 𠡌
Hình thái radical:
⿰,亥,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép