Bản dịch của từ 势 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

(Danh từ)

shì
01

Form; situation; the shape or state (e.g., of terrain, circumstances, or momentum)

自然界的现象或形势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Situation; state of affairs (especially political, military, or strategic circumstances)

政治、军事或其他社会活动方面的状况或情势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Momentum; tendency or force with which something develops or leans (the prevailing trend or power of a situation)

一切事物力量表现出来的趋向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Posture; bearing; the way someone holds or presents themselves

姿态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Male genitalia (slang for testicle/penis)

雄性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Power, influence; force or momentum (social/political strength)

势力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

势
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
勢, 埶, 㔟
Hình thái radical:
⿱,执,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép