Bản dịch của từ 势 trong tiếng Anh
势

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
势 (Danh từ)
Form; situation; the shape or state (e.g., of terrain, circumstances, or momentum)
自然界的现象或形势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Situation; state of affairs (especially political, military, or strategic circumstances)
政治、军事或其他社会活动方面的状况或情势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Momentum; tendency or force with which something develops or leans (the prevailing trend or power of a situation)
一切事物力量表现出来的趋向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Posture; bearing; the way someone holds or presents themselves
姿态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Male genitalia (slang for testicle/penis)
雄性生殖器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Power, influence; force or momentum (social/political strength)
势力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 勢, 埶, 㔟
- Hình thái radical:
- ⿱,执,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
