ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勀剥
Bảng phân tích âm vị 勀
Kè
Harsh; severe; exacting (old/literary term meaning rigorous or cruelly strict)
苛刻。勀,同“克”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kè
勀
bō
剥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép