Bản dịch của từ 勉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

(Động từ)

miǎn
01

Make an effort; strive; exert oneself

努力;尽最大力量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To encourage; to urge someone to try or make an effort

勉励

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To do something reluctantly or with little enthusiasm; to force oneself to try

力量不足或心里不愿意,但仍尽力去做

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép