Bản dịch của từ 勉勉强强 trong tiếng Anh

勉勉强强

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉勉强强 (Thành ngữ)

miǎn miǎn qiǎng qiáng
01

Barely adequate; just enough to get by

勉强够用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Barely managing to complete a task; doing something with great difficulty and minimal success

只能完成任务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To barely manage or achieve something with great difficulty

困难地达到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉勉强强

miǎn

miǎn

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép