Bản dịch của từ 勉喻 trong tiếng Anh

勉喻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉喻 (Cụm từ)

miǎn yù
01

见“勉谕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉喻

miǎn

Các từ liên quan

勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép