Bản dịch của từ 勉强支持 trong tiếng Anh

勉强支持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

勉强支持 (Động từ)

mián qiǎng zhī chí
01

To support or agree reluctantly, without full enthusiasm or willingness.

在自身能力、意愿或条件并非十分充足的情况下,以较为艰难或不太情愿的态度给予支持。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉强支持

miǎn

qiǎng

zhī

chí

勉
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
Hình thái radical:
⿺,免,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép