Bản dịch của từ 勉慰 trong tiếng Anh
勉慰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
勉慰 (Động từ)
【miǎn wèi】
01
To encourage and comfort (to urge someone on while consoling them)
勉励安慰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勉慰
miǎn
勉
wèi
慰
Các từ liên quan
勉为其难
勉农
勉力
勉励
勉劳
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
- Bính âm:
- 【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
- Các biến thể:
- 免, 𠅦, 𠢖, 勔, 勉
- Hình thái radical:
- ⿺,免,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤄
㤁
㛯
免
㻰
㨺
黾
渑
冕
湎
沔
眄
助
勞
募
勔
勭
劧
㔚
勧
力
劼
㔤
勆
突
项
胗
恎
茗
㪆
䀚
荘
巻
㽸
茳
祛
勉强
勉励
勤勉
共勉
劝勉
勉力
自勉
奋勉
互勉
黾勉
