Bản dịch của từ 勋籍 trong tiếng Anh

勋籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣxunthanh ngang

勋籍 (Danh từ)

xūn jí
01

A register/book recording meritorious deeds or official honors (a ledger of merits)

记载功勋的簿籍。相当于后代的功劳簿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勋籍

xūn

Các từ liên quan

勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
勋
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
勛, 勲, 勳, 𠢼
Hình thái radical:
⿰,员,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép