Bản dịch của từ 勒 trong tiếng Anh
勒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄟ | l | ei | thanh ngang |
勒 (Động từ)
To tighten or bind (with a rope or strap); to cinch firmly
用绳类捆绑或套住,再用力拉紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勒 (Danh từ)
Bridle or headstall (a horse's bit-and-rein set used to control a horse)
带嚼子的马笼头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lux (lx) — unit of illuminance / illuminance level
勒克司的简称 (照度单位)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勒 (Động từ)
To rein in; to pull tight the reins (stop or restrain a horse/animal)
收住缰绳不让骡马等前进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To carve; to incise (on stone or wood); to engrave
雕刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To command; to lead or direct troops
统率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To coerce; to force someone to do something; to compel or pressurize
强制;逼迫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄟ, ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
- Hình thái radical:
- ⿰,革,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
