Bản dịch của từ 勒 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄟleithanh ngang

(Động từ)

01

To tighten or bind (with a rope or strap); to cinch firmly

用绳类捆绑或套住,再用力拉紧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Bridle or headstall (a horse's bit-and-rein set used to control a horse)

带嚼子的马笼头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Lux (lx) — unit of illuminance / illuminance level

勒克司的简称 (照度单位)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To rein in; to pull tight the reins (stop or restrain a horse/animal)

收住缰绳不让骡马等前进

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To carve; to incise (on stone or wood); to engrave

雕刻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To command; to lead or direct troops

统率

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To coerce; to force someone to do something; to compel or pressurize

强制;逼迫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勒
Bính âm:
【lè】【ㄌㄟ, ㄌㄜˋ】【LẶC】
Các biến thể:
𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
Hình thái radical:
⿰,革,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép