Bản dịch của từ 勘对 trong tiếng Anh

勘对

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

勘对 (Tính từ)

kān duì
01

Destined or predetermined by fate; as if one’s destiny is already written.

2.犹言命中注定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To verify or cross-check carefully to confirm accuracy.

1.核对。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勘对

kān

duì

Các từ liên quan

勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
对不起
对举
勘
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甚,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép