ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
勚
Bảng phân tích âm vị 勚
Yì
Toil; hard labor; arduous and exhausting work
劳苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Worn down; dulled edges or points of a tool/object from use
器物的棱角、锋芒等磨损
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép