Bản dịch của từ 勝 trong tiếng Anh
勝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
勝 (Động từ)
To be equal to; to correspond
一說通「稱」。相當;相稱
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To subdue; to restrain
剋制;制服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To surpass; to excel
勝過;超過
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rise; to ascend
通「升」。上升
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic) to be able to bear or endure
(形聲。从力,朕(zhèn)聲。本義:勝任,禁得起)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Can bear; capable of handling
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To defeat; to win
戰勝,打敗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
勝 (Danh từ)
Scenic spots and historical sites
特指名勝古蹟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ancient women's jewelry
古代婦女首飾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Liter (unit of volume)
通「升」。容積單位
勝 (Danh từ)
Victory; triumph
勝利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wonderful; excellent
非常美好;美妙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
- Các biến thể:
- 胜, 𠅫, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶
- Hình thái radical:
- ⿸⿰,月,龹,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
