Bản dịch của từ 勝 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

(Động từ)

shèng
01

To be equal to; to correspond

一說通「稱」。相當;相稱

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To subdue; to restrain

剋制;制服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To surpass; to excel

勝過;超過

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To rise; to ascend

通「升」。上升

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Phono-semantic) to be able to bear or endure

(形聲。从力,朕(zhèn)聲。本義:勝任,禁得起)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Can bear; capable of handling

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To defeat; to win

戰勝,打敗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shèng
01

Scenic spots and historical sites

特指名勝古蹟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ancient women's jewelry

古代婦女首飾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Liter (unit of volume)

通「升」。容積單位

Ví dụ

(Danh từ)

shèng
01

Victory; triumph

勝利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wonderful; excellent

非常美好;美妙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

勝
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Các biến thể:
胜, 𠅫, 𠙟, 𠢧, 𡕲, 𢾶
Hình thái radical:
⿸⿰,月,龹,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép