Bản dịch của từ 勞 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

(Động từ)

láo
01

Seize or take by force

通“撈”。奪取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Ideogram: fire above, roof in middle, strength below) to work hard, endure hardship

(會意。小篆字形,上面是焱(yàn),即“焰”的本字,表示燈火通明;中間是“冖”字,表示房屋;下面是“力”,表示用力。夜間勞作。本義:努力勞動;使受辛苦)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Exhaust or consume

耗損。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Work hard

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Cause trouble or bother

煩勞;麻煩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Comfort or reward hardworking people

慰勞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Worry or distress

憂愁;愁苦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

láo
01

Fatigue

勞累,疲勞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Industriousness

辛苦;費力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

láo
01

Illness related to overwork

疾病。

Ví dụ
02

Meritorious deed

勞績,小功

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Farm implement for leveling ground

通“耮”。摩田農具

Ví dụ
04

Work

泛稱一般的操作,工作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Laborer

勞動者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

勞
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
僗, 劳, 労, 憥, 𠣁, 𢥒, 𣬄, 𣬇, 𤛮, 耮, 勞
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép