Bản dịch của từ 募兵 trong tiếng Anh

募兵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

募兵 (Động từ)

mù bīng
01

To recruit soldiers or expand armed forces; metaphorically, to enlarge an organization or increase personnel

组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To recruit soldiers; to enlist troops for military service.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To recruit soldiers; enlist troops

招募兵员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募兵

bīng

Các từ liên quan

募俞
募兵制
募化
募原
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
募
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép