Bản dịch của từ 募兵制 trong tiếng Anh

募兵制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

募兵制 (Danh từ)

mù bīng zhì
01

A system of recruiting soldiers by hiring or contracting personnel.

以雇俑形式招募兵员的制度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募兵制

bīng

zhì

Các từ liên quan

募俞
募兵
募化
募原
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
制一
制世
制中
制举
制举业
募
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép