Bản dịch của từ 募捐 trong tiếng Anh
募捐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募捐 (Động từ)
【mù juān】
01
To raise or collect money or goods by donation
募集捐款或物品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募捐
mù
募
juān
捐
Các từ liên quan
募俞
募兵
募兵制
募化
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坶
㙁
牧
䊾
莯
鉬
墓
朷
䑵
钼
暮
楘
劜
勠
勱
劻
勗
勎
动
勁
劝
勧
勇
劦
蛳
氮
猆
奤
䟤
㦸
湣
䧴
淵
趆
罤
椪
招募
募捐
募集
募款
私募
征募
劝募
公募
筹募
募兵
