Bản dịch của từ 募格 trong tiếng Anh
募格
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募格 (Danh từ)
【mù gé】
01
A rare/archaic term, variant of 募征格, referring to a form/format related to solicitation or recruitment (used in historical/administrative texts)
亦作'募征格'。
Ví dụ
02
A bounty or reward offered to recruit soldiers or to kill/capture enemies
募人从军﹑杀敌的赏格。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 募格
mù
募
gé
格
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坶
㙁
牧
䊾
莯
鉬
墓
朷
䑵
钼
暮
楘
劜
勠
勱
劻
勗
勎
动
勁
劝
勧
勇
劦
蛳
氮
猆
奤
䟤
㦸
湣
䧴
淵
趆
罤
椪
招募
募捐
募集
募款
私募
征募
劝募
公募
筹募
募兵
