Bản dịch của từ 勤 trong tiếng Anh
勤
Tính từDanh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
勤 (Tính từ)
【qín】
01
Diligent; industrious — putting in steady effort, hardworking
尽力多做或不断地做 (跟''懒''或''情''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勤 (Danh từ)
【qín】
01
Duty; assigned work or service (a task or job one is responsible for)
勤务;劳作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Attendance; being present (at work/school) — punctual presence according to schedule
在规定时间内准时到班的工作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname Qin (a Chinese family name)
姓名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
勤 (Trạng từ)
【qín】
01
Frequently; often; with high frequency
次数多;经常;常常
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
- Hình thái radical:
- ⿰,堇,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菦
矝
菳
瘽
㢙
蠄
扲
珡
䢈
庈
琴
慬
㔔
劾
効
勀
勲
功
勇
㔤
努
勒
勮
勠
煖
稠
禈
碌
賉
䅝
椲
煷
肄
嗉
𠍦
鉌
勤奋
勤劳
勤快
考勤
出勤
辛勤
殷勤
通勤
勤俭
勤谨
