Bản dịch của từ 勤企 trong tiếng Anh

勤企

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤企 (Danh từ)

qín qǐ
01

An earnest, ardent longing or yearning (classical/literary usage)

殷切的思念。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤企

qín

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép