Bản dịch của từ 勤役 trong tiếng Anh

勤役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤役 (Danh từ)

qín yì
01

Official duty travel; performing official or military service away from home

指行役。谓因公务跋涉在外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤役

qín

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
役丁
役事
役人
役令
役作
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép