Bản dịch của từ 勤王之师 trong tiếng Anh

勤王之师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

勤王之师 (Danh từ)

qín wáng zhī shī
01

An army or force raised to assist and defend the monarch; troops assembled by loyal ministers to restore or protect the ruler.

勤王:起兵救援君王;师:军队。古时君主受到内乱外患的威胁,其臣子前来救援的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤王之师

qín

wáng

zhī

shī

Các từ liên quan

勤事
勤人
勤介
勤任
王不留行
王世子
王业
之个
之乎者也
之任
之前
师丈
师严道尊
师事
师人
勤
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
Các biến thể:
廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
Hình thái radical:
⿰,堇,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép