Bản dịch của từ 勩 trong tiếng Anh
勩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
勩 (Động từ)
【yì】
01
See character “勚”, meaning to work hard or toil
见“勚”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 勚, 𠡫, 𠡾, 𠢉, 𦘓
- Hình thái radical:
- ⿰,貰,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缢
㙯
㴔
殹
鎰
悒
㑊
燚
㚤
薏
峄
䯆
劽
勏
勨
助
勥
劲
劫
㔧
㔢
勅
劦
㔞
𠎧
憀
摵
漑
銯
僕
嶊
䬷
漢
嘡
魃
㮷
