Bản dịch của từ 勰 trong tiếng Anh
勰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
勰 (Danh từ)
【xié】
01
Harmonious; in harmony (often used in names)
协和多用于人名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 𢣢, 協
- Hình thái radical:
- ⿰,劦,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフノフノ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脋
㩗
拹
龤
㨙
擕
䬅
䡡
奊
䏮
协
燲
勝
㔥
力
勀
办
势
劰
㔕
勁
㔦
㔞
劵
潛
𠍰
蝶
遲
𠏬
銾
㵌
䛶
㒑
䚆
熡
躶
贾思勰
