Bản dịch của từ 勳 trong tiếng Anh
勳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
勳 (Danh từ)
【xūn】
01
Name of an ancient prefecture
古州名。
Ví dụ
02
Meritorious deed; merits; rank
功勛;功勞。。《説文•力部》:“勳,能成王功也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Commander; leader
帥,率。《後漢書•蔡邕傳下》“下獲熏胥之辜”唐李賢注:“
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A Chinese surname
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Các biến thể:
- 勛, 勲, 𠢼
- Hình thái radical:
- ⿰,熏,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薰
獯
埙
纁
窨
臐
燻
坃
煇
壦
勛
壎
劢
劳
㔝
㔓
勢
劻
勃
劣
募
勓
勩
勞
㘉
鴤
䗙
霐
蟇
踶
諺
穈
㠛
懔
螔
㺛
