Bản dịch của từ 勸 trong tiếng Anh
勸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quàn | ㄑㄩㄢˋ | q | uan | thanh huyền |
勸 (Động từ)
【quàn】
01
Diligence; effort
勤勉;努力
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Pass "huan". joy
(形聲。从力,雚(guàn)聲。本義:勉勵)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same original meaning
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Persuade
勸說
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Through "viewing". Look carefully, look
通「觀」。細看,看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
