Bản dịch của từ 勺 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

(Danh từ)

sháo
01

Ladle; spoon — a scooping utensil (often bowl-shaped with a handle) used to scoop or serve liquids and food

(勺儿) 舀东西的用具,略作半球形,有柄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

sháo
01

Ladle; spoon; (traditional) small volume measure — a scoop or spoonful

容量单位十撮等于一勺,十勺等于一合 (gě)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

勺
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THƯỢC】
Các biến thể:
杓, 汋, 的, 酌, 勺
Hình thái radical:
⿹,勹,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép