Bản dịch của từ 勻 trong tiếng Anh
勻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
勻 (Danh từ)
【yún】
01
Divide evenly; share
假借爲「均」。分,分出
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(Ideogrammic compound: from 勹 (bāo) and 二 (èr). 勹 depicts a person wrapping something; 二 indicates not much is wrapped. Original meaning: small amount)
(會意。从勹(bāo)二。勹,象人曲形有所包裹,「二」表示所裹不多。本義:少)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Make up
打扮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Smooth out; even up
塗抹均勻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
