Bản dịch của từ 匀速运动 trong tiếng Anh

匀速运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀速运动 (Danh từ)

yún sù yùn dòng
01

Motion in which an object covers equal distances in equal intervals of time; also called uniform motion.

物体在单位时间内所通过的距离相等的运动也叫等速运动

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀速运动

yún

yùn

dòng

匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép