Bản dịch của từ 匀面 trong tiếng Anh

匀面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀面 (Danh từ)

yún miàn
01

A face made up with cosmetics; a powdered/made-up face

2.指用脂粉化妆过的脸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To rub the face when applying makeup so powder/cream becomes even and smooth

1.谓化妆时用手搓脸使脂粉匀净。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀面

yún

miàn

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép