Bản dịch của từ 匄外 trong tiếng Anh
匄外
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
匄外 (Động từ)
【gài wài】
01
Archaic: (of a capital official) to request appointment to serve as a local/regional official (ask to be sent out of the capital)
旧谓京官请求出任地方官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匄外
gài
匄
wài
外
Các từ liên quan
匄施
匄貣
匄骸骨
外三关
外丧
外丹
外主
