Bản dịch của từ 包 trong tiếng Anh
包

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
包 (Động từ)
To wrap or bundle something with paper, cloth, or thin material; to pack or cover
用纸、布或其他薄片把东西裹起来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To wrap; to surround; to envelop; to encircle
围绕;包围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To include; to contain; to encompass
容纳在里头;总括在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take on or contract (a job/project); to undertake responsibility for completing a task
把整个任务承担下来,负责完成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To guarantee; to assure; to promise (that something will happen or be true)
担保
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To contract/engage exclusively; to take on or rent something for one's own use (e.g., to hire or lease exclusively)
约定专用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To keep or support someone financially (often implying a patronizing, kept relationship) — “to financially support/maintain (as a lover or dependent).”
包养
包 (Danh từ)
Packet; bundle; parcel; a wrapped/contained item (e.g., a pouch or small package)
(包儿) 包好了的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bag; pouch; satchel (a container for carrying things)
(包儿) 装东西的口袋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A bump, lump, or swelling on the body (a raised protuberance)
物体或身体上鼓起来的疙瘩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A round, felt-covered tent (yurt-like tent)
毡制的圆顶帐篷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A person characterized by (used after a verb/adjective), often playful or teasing — e.g., 'crybaby' or 'glutton' when appended as 包
(包儿)用在动词、形容词后面,称具有某种特点的人
Bao (a Chinese surname; family name Bao)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
包 (Chữ số)
A packet; a bundle; a bag used to make a package
用于成包的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
- Hình thái radical:
- ⿻,勹,巳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
