Bản dịch của từ 包 trong tiếng Anh

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

(Động từ)

bāo
01

To wrap or bundle something with paper, cloth, or thin material; to pack or cover

用纸、布或其他薄片把东西裹起来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To wrap; to surround; to envelop; to encircle

围绕;包围

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To include; to contain; to encompass

容纳在里头;总括在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To take on or contract (a job/project); to undertake responsibility for completing a task

把整个任务承担下来,负责完成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To guarantee; to assure; to promise (that something will happen or be true)

担保

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To contract/engage exclusively; to take on or rent something for one's own use (e.g., to hire or lease exclusively)

约定专用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

To keep or support someone financially (often implying a patronizing, kept relationship) — “to financially support/maintain (as a lover or dependent).”

包养

Ví dụ

(Danh từ)

bāo
01

Packet; bundle; parcel; a wrapped/contained item (e.g., a pouch or small package)

(包儿) 包好了的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bag; pouch; satchel (a container for carrying things)

(包儿) 装东西的口袋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A bump, lump, or swelling on the body (a raised protuberance)

物体或身体上鼓起来的疙瘩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A round, felt-covered tent (yurt-like tent)

毡制的圆顶帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A person characterized by (used after a verb/adjective), often playful or teasing — e.g., 'crybaby' or 'glutton' when appended as

(包儿)用在动词、形容词后面,称具有某种特点的人

Ví dụ
06

Bao (a Chinese surname; family name Bao)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

bāo
01

A packet; a bundle; a bag used to make a package

用于成包的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép