Bản dịch của từ 包弹 trong tiếng Anh

包弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包弹 (Danh từ)

bāo dàn
01

To criticize/taunt; to find fault with or mock someone’s words or manners

批评、指责。。唐.李商隐.杂纂.卷上.不达时宜:「筵上包弹品味。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A round pellet or bullet-like piece (classical/rare usage; similar to 'tuánbāo' 团剥), i.e., a small round, separable lump

亦作「团剥」。

Ví dụ
03

A flaw or shortcoming; a defect or mistake (e.g., in character or writing)

缺点、差错。。董西厢.卷一:「德行文章没包弹,绰有赋名诗价。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

An archaic term (also written 褒弹, 褒谈, 弹剥, 弹包) — a historical/old-fashioned noun found in classical texts; not common in modern usage

亦作「褒弹」、「褒谈」、「弹剥」、「弹包」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包弹

bāo

dàn

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép