Bản dịch của từ 包荒 trong tiếng Anh

包荒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

包荒 (Động từ)

bāo huāng
01

To forgive; to pardon someone for a mistake or offense

宽容

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be tolerant, to forgive or accept others' faults with patience

宽容

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To conceal; to hide deliberately

隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To cover or provide for expenses; to bear the cost

覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包荒

bāo

huāng

包
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
Hình thái radical:
⿻,勹,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép