Bản dịch của từ 包裹 trong tiếng Anh
包裹
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
包裹 (Động từ)
【bāo guǒ】
01
To wrap up or bandage (a wound); to cover or enclose something by wrapping
包扎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
包裹 (Danh từ)
【bāo guǒ】
01
A package or parcel; an item wrapped and ready for delivery or shipment.
包好的成件的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包裹
bāo
包
guǒ
裹
Các từ liên quan
包举
包举宇内
包乘
包乘制
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
- Hình thái radical:
- ⿻,勹,巳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襃
苞
裦
煲
闁
齙
佨
蕔
孢
𠅬
胞
剝
匔
勼
匓
匒
匁
匉
句
匌
匐
勿
匍
匈
用
布
卮
写
发
邚
斥
皮
𠑸
仺
𠂙
扏
包裹
面包
包子
包括
包装
书包
包含
包袱
背包
钱包
