Bản dịch của từ 匆 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

(Tính từ)

cōng
01

Hurried; hasty; in a rush

急;忙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

匆
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
䓗, 匇, 怱, 悤, 忩
Hình thái radical:
⿻,勿,丶
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép