ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
匊
Bảng phân tích âm vị 匊
Jū
A handful, full grasp
满握;满捧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cup or hold up with the hands
用手捧起。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép