Bản dịch của từ 匍伏 trong tiếng Anh
匍伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
匍伏 (Động từ)
【pú fú】
01
To crawl on the ground, often stealthily to gather information
爬行
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To crawl or creep close to the ground, moving stealthily or slowly
蠕动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To crawl or crouch down low, often with the body close to the ground
蹲下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匍伏
pú
匍
fú
伏
Các từ liên quan
匍匐
匍匐之救
匍匐前进
匍匐而行
匍匐茎
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺪
葡
穙
獛
瞨
贌
酺
䑑
镤
菐
䈬
蒱
匏
匑
勹
匉
匀
匂
勼
勺
匔
匐
㔩
包
洮
帡
兺
凾
䀝
闻
垡
郗
殶
訂
㧡
饻
匍匐
匍伏
匍匐茎
匍匐前进
床前匍匐
