Bản dịch của từ 匍匐之救 trong tiếng Anh

匍匐之救

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

匍匐之救 (Tính từ)

pú fú zhī jiù
01

Wholehearted and thorough assistance or rescue

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匍匐之救

zhī

jiù

Các từ liên quan

匍伏
匍匐
匍匐前进
匍匐而行
匍匐茎
匐伏
匐候
之个
之乎者也
之任
之前
救世
救世主
救世军
匍
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿹,勹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép