Bản dịch của từ 匍匐而行 trong tiếng Anh
匍匐而行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
匍匐而行 (Thành ngữ)
【pú fú ér xíng】
01
To crawl forward with the body close to the ground, using limbs for support.
匍匐而行是指用肚子贴地,四肢支撑身体向前移动的方式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匍匐而行
pú
匍
fú
匐
ér
而
xíng
行
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺪
葡
穙
獛
瞨
贌
酺
䑑
镤
菐
䈬
蒱
匏
匑
勹
匉
匀
匂
勼
勺
匔
匐
㔩
包
洮
帡
兺
凾
䀝
闻
垡
郗
殶
訂
㧡
饻
匍匐
匍伏
匍匐茎
匍匐前进
床前匍匐
